Chín tháng cũng đợi, mười năm cũng chờ
Direct English translation
Nine months, I still wait; ten years, I still wait.
Equivalent English version
Good things come to those who wait
Giải thích tiếng Việt
Diễn tả sự kiên nhẫn, thủy chung và sẵn sàng chờ đợi rất lâu để đạt điều mong muốn hoặc giữ trọn lời hẹn; ở dị bản này, thời gian được đẩy từ chín tháng đến mười năm để nhấn mạnh mức độ bền lòng, chờ đợi dai dẳng. Thường dùng để nói về tình cảm gắn bó lâu bền hoặc ý chí không đổi trước thử thách của thời gian.
English explanation
It expresses patience, faithfulness, and a willingness to wait for an extremely long time for what one hopes for or for a promise to be fulfilled. In this variant, the span from nine months to ten years heightens the sense of enduring devotion and unwavering resolve.